| Tên thông số |
Trị số |
| Thông tin chung |
| Loại phương tiện |
Ô tô tải (tự đổ) |
Ô tô tải (tự đổ) |
Nhãn hiệu số loại phương tiện |
CUULONG KC8135D2 |
CUULONG KC8135D |
| Công thức bánh xe |
4x4 |
4x2R |
| Thông số kích thước |
| Kích thước bao (dài x rộng x cao) (mm) |
5890x2280x2750 |
5880x2300x2595 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3250 |
3100 |
| Vết bánh xe trước/sau (mm) |
1700/1640 |
1700/1640 |
| Vết bánh xe sau phía ngoài (mm) |
1930 |
1930 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
270 |
265 |
| Góc thoát trước/sau (độ) |
35/40 |
35/32 |
| Kích thước trong thùng hàng (dài x rộng x cao) (mm) |
3765x2100x750 |
3765x2100x750 |
| Thông số về trọng lượng |
| Trọng lượng bản thân (kG) |
5380 |
5160 |
| Trọng tải (kG) |
3450 |
3450 |
| Số người cho phép chở kể các người lái (người) |
03 |
03 |
| Trọng lượng toàn bộ (kG) |
9025 |
8805 |
| Thông số về tính năng chuyển động |
| Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h) |
79 |
81 |
| Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%) |
52,2 |
55 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết bánh xe trước phía ngoài (m) |
7,02 |
6,47 |
| Động cơ |
| Kiểu loại |
4100QBZL |
4100QBZL |
| Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, cách làm mát |
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước |
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước |
| Dung tích xi lanh (cm3) |
3298 |
3298 |
| Tỷ số nén |
17,5 : 1 |
17,5 : 1 |
| Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm) |
100x115 |
100x115 |
| Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) |
81/3200 |
81/3200 |
| Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph) |
285/2000-2200 |
285/2000-2200 |
| Ly hợp |
Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén |
Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số |
| Hộp số chính |
|
| Nhãn hiệu |
EQ145-QJ |
HP145 |
| Kiểu hộp số |
Hộp số cơ khí |
Hộp số cơ khí |
| Dẫn động |
Cơ khí |
Cơ khí |
| Số tay số |
5 |
5 |
| Tỷ số truyền |
7,312; 4,311; 2,447; 1,535; 1,00; R7,660 |
7,321; 4,311; 2,447; 1,535; 1,00; R7,660 |
| Mô men xoắn cho phép (N.m) |
450,8 |
450,8 |
| Bánh xe và lốp xe |
| Trục 1 (02 bánh) |
8.25-20 (9.00-20) |
8.25-20 (9.00-20) |
| Trục 2 (04 bánh) |
8.25-20 (9.00-20) |
8.25-20 (9.00-20) |
| Hệ thống phanh |
| Phanh đỗ xe |
Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh sau |
Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh sau |
| Hệ thống lái |
|
|
| Nhãn hiệu |
3401YJ-010BX |
3401YJ-010BX |
| Kiểu loại |
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực |
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực |
| Tỷ số truyền |
18,85 |
18,85 |
| Khung xe |
| Kích thước tiết diện (mm) |
235x70x(6,5+4) |
235x70x(6,5+4) |
| Hệ thống điện |
|
|
| Ắc quy |
2x12Vx105Ah |
2x12Vx100Ah |
| Cabin |
|
|
| Kiểu loại |
Cabin lật |
Cabin lật |
| Kích thước bao (dài x rộng x cao) (mm) |
1610x2170x1850 |
1610x2170x1850 |