hoanglong

Hoàng Long Auto
 

Home Sản phẩm Xe Ôtô Xe Ben 3,5 Tấn 1 Cầu và 2 Cầu
Viet NamEnglish (United Kingdom)
Xe Ben 3,5 Tấn 1 Cầu và 2 Cầu

345_t_040709

Thông số kỷ thuật:

 

Tên thông số Trị số
Thông tin chung
Loại ph­ương tiện Ô tô tải (tự đổ) Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu số loại
ph­ương tiện
CUULONG KC8135D2 CUULONG KC8135D
Công thức bánh xe 4x4 4x2R
Thông số kích th­ước
Kích th­ước bao (dài x rộng x cao) (mm) 5890x2280x2750 5880x2300x2595
Chiều dài cơ sở (mm) 3250 3100
Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 1700/1640 1700/1640
Vết bánh xe sau phía ngoài (mm) 1930 1930
Khoảng sáng gầm xe (mm) 270 265
Góc thoát trước/sau (độ) 35/40 35/32
Kích th­ước trong thùng hàng (dài x rộng x cao) (mm) 3765x2100x750 3765x2100x750
Thông số về trọng l­ượng
Trọng l­ượng bản thân (kG) 5380 5160
Trọng tải (kG) 3450 3450
Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 03 03
Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 9025 8805
Thông số về tính năng chuyển động
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h) 79 81
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%) 52,2 55
Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết bánh xe trước phía ngoài (m) 7,02 6,47
Động cơ
Kiểu loại 4100QBZL 4100QBZL
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, cách làm mát Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh (cm3) 3298 3298
Tỷ số nén 17,5 : 1 17,5 : 1
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm) 100x115 100x115
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 81/3200 81/3200
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph) 285/2000-2200 285/2000-2200
Ly hợp Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Hộp số
Hộp số chính
Nhãn hiệu EQ145-QJ HP145
Kiểu hộp số Hộp số cơ khí Hộp số cơ khí
Dẫn động Cơ khí Cơ khí
Số tay số 5 5
Tỷ số truyền 7,312; 4,311; 2,447; 1,535; 1,00; R7,660 7,321; 4,311; 2,447; 1,535; 1,00; R7,660
Mô men xoắn cho phép (N.m) 450,8 450,8
Bánh xe và lốp xe
Trục 1 (02 bánh) 8.25-20 (9.00-20) 8.25-20 (9.00-20)
Trục 2 (04 bánh) 8.25-20 (9.00-20) 8.25-20 (9.00-20)
Hệ thống phanh
Phanh đỗ xe Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh sau Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh sau
Hệ thống lái
Nhãn hiệu 3401YJ-010BX 3401YJ-010BX
Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
Tỷ số truyền 18,85 18,85
Khung xe
Kích thước tiết diện (mm) 235x70x(6,5+4) 235x70x(6,5+4)
Hệ thống điện
Ắc quy 2x12Vx105Ah 2x12Vx100Ah
Cabin
Kiểu loại Cabin lật Cabin lật
Kích thước bao (dài x rộng x cao) (mm) 1610x2170x1850 1610x2170x1850
 

Video

Sản phẩm



Bảng giá chi tiếc liên hệ phòng kinh doanh để được hỗ trợ.
Trân trọng!

Thăm Dò Ý Kiến

Bạn mua xe với giá bao nhiêu