THÔNG SỐ KỸ THUẬT :
|
Động cơ
|
Diesel – DE12 (tiêu chuẩn EURO II)
|
|
Kiểu động cơ
|
DE12, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng
|
|
Dung tích xi lanh
|
11.051 cc
|
|
Hộp số
|
Số sàn 06 số tiến, 01 số lùi
|
|
Công suất cực đại
|
165(222)2.200 KW(Hp)/vòng/phút
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
200 lít
|
|
Kích thước tổng thể
|
D: 7.210 x R:2.490 x C:3.070 mm
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
280 mm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
4.030 mm
|
|
Vệt bánh trước
|
2.050 mm
|
|
Vệt bánh sau
|
1.855 mm
|
|
Trọng lương bản thân
|
7.830 Kg
|
|
Trọng tải
|
8.500kg
|
|
Trọng lượng toàn bộ
|
16.460kg
|
|
Số chổ ngồi
|
02
|
|
Công thức bánh xe
|
4 x 2
|
Trang thiết bị trên xe:
|
Hệ thống điều hòa không khí
|
|
Tay lái trợ lực có thể điều chỉnh độ nghiêng
|
|
Khóa cửa trung tâm
|
|
Dàn âm thanh: Radio Cassette
|
|
Ghế bọc simili cao cấp
|
Hệ thống an tòan:
|
Hệ thống treo
|
Nhíp trước và sau hình bán nguyệt,
giảm động bằng khớp nối
|
|
Lốp xe (trước/sau)
|
11.00 – R20
|
|